TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propitiatorily

giọng máy của trình duyệt

propitiatorily nghĩa là Xem propitiatory.

Nghĩa của propitiatorily

Phó từ

  1. Xem propitiatory

Dạng từ của propitiatorily

So sánh hơnmore propitiatorily
So sánh nhấtmost propitiatorily

Câu hỏi thường gặp

propitiatorily nghĩa là gì?

propitiatorily (phó từ) nghĩa là Xem propitiatory.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.