TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proportionment

giọng máy của trình duyệt

proportionment nghĩa là Xem proportion.

Nghĩa của proportionment

Danh từ

  1. Xem proportion

Dạng từ của proportionment

Số nhiềuproportionments

Câu hỏi thường gặp

proportionment nghĩa là gì?

proportionment (danh từ) nghĩa là Xem proportion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.