TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proposal

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈpəʊzəl/ US/pɹəˈpoʊzəl/ giọng máy của trình duyệt

proposal nghĩa là sự đề nghị, sự đề xuất, điều đề nghị, dự kiến đề nghị.

Nghĩa của proposal

Danh từ

  1. Sự đề nghị, sự đề xuất.
  2. Điều đề nghị, dự kiến đề nghị, kế hoạch đề xuất.
  3. Sự cầu hôn.
    • to have had many proposalsđã có nhiều người cầu hôn

Dạng từ của proposal

Số nhiềuproposals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proposal

Đồng nghĩa

Họ từ của proposal

Câu ví dụ với proposal

  • He reluctantly agreed to my proposal. Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
  • His mind was at work on the new proposal. Tâm trí của anh ấy đã đặt vào đề xuất dự án mới.
  • She turned down every proposal. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.
  • I thought that Tom's proposal was a good one. Tôi nghĩ rằng đề xuất của Tom là một đề suất tốt.
  • The proposal went through. Đề xuất đó đã được thông qua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

proposal nghĩa là gì?

proposal (danh từ) nghĩa là sự đề nghị, sự đề xuất, điều đề nghị, dự kiến đề nghị.

proposal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proposal: giọng Anh (UK) /pɹəˈpəʊzəl/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈpoʊzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.