propraetor
UK/pɹəʊˈpɹiːtɔː/
giọng máy của trình duyệt
propraetor nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của propraetor
Danh từ
- Cách viết khác: propretor.
Dạng từ của propraetor
| Số nhiều | propraetors |
Câu hỏi thường gặp
propraetor nghĩa là gì?
propraetor (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
propraetor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propraetor: giọng Anh (UK) /pɹəʊˈpɹiːtɔː/.