TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propraetor

UK/pɹəʊˈpɹiːtɔː/ giọng máy của trình duyệt

propraetor nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của propraetor

Danh từ

  1. Cách viết khác: propretor.

Dạng từ của propraetor

Số nhiềupropraetors

Câu hỏi thường gặp

propraetor nghĩa là gì?

propraetor (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

propraetor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propraetor: giọng Anh (UK) /pɹəʊˈpɹiːtɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.