TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proprietary

UK/pɹəˈpɹaɪ.ə.tə.ɹi/ US/pɹəˈpɹaɪ.əˌtɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

proprietary nghĩa là có tài sản, có của, quyền sở hữu, giới chủ.

Nghĩa của proprietary

Tính từ

  1. Thuộc chủ, người có quyền sở hữu.
    • proprietary rightsquyền của người chủ, quyền sở hữu
  2. Có tài sản, có của.
    • the proprietary classesgiai cấp có của
  3. Thuộc Quyền sở hữu, giữ làm tài sản riêng; giữ độc quyền (bán, sản xuất...).
    • proprietary medicinesthuốc đã đăng ký độc quyền sản xuất (bán); biệt dược
    • proprietary softwarePhần mềm sở hữu độc quyền

Danh từ

  1. Quyền sở hữu.
  2. Giới chủ, tầng lớp chủ.
    • the landed proprietarytầng lớp địa chủ

Dạng từ của proprietary

So sánh hơnmore proprietary
So sánh nhấtmost proprietary
Số nhiềuproprietaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proprietary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của proprietary

Câu ví dụ với proprietary

  • I've come here today to talk about the dangers of proprietary software. Hôm nay tôi đến đây để nói về những rủi ro đến từ các phần mềm sở hữu độc quyền.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

proprietary nghĩa là gì?

proprietary (tính từ, danh từ) nghĩa là có tài sản, có của, quyền sở hữu, giới chủ.

proprietary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proprietary: giọng Anh (UK) /pɹəˈpɹaɪ.ə.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈpɹaɪ.əˌtɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.