TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proprioceptor

giọng máy của trình duyệt

proprioceptor nghĩa là cơ quan tự cảm.

Nghĩa của proprioceptor

Danh từ

  1. Cơ quan tự cảm.

Dạng từ của proprioceptor

Số nhiềuproprioceptors

Họ từ của proprioceptor

Câu hỏi thường gặp

proprioceptor nghĩa là gì?

proprioceptor (danh từ) nghĩa là cơ quan tự cảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.