TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

propylaeum

UK/ˌpɹəʊpɪˈliːəm/ US/ˌpɹəʊpɪˈliːəm/ giọng máy của trình duyệt

propylaeum nghĩa là cửa đến.

Nghĩa của propylaeum

Danh từ

  1. Cửa đến.

Dạng từ của propylaeum

Số nhiềupropylaea

Câu hỏi thường gặp

propylaeum nghĩa là gì?

propylaeum (danh từ) nghĩa là cửa đến.

propylaeum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propylaeum: giọng Anh (UK) /ˌpɹəʊpɪˈliːəm/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹəʊpɪˈliːəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.