TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proration

US/ˈproʊ.ˌreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

proration nghĩa là Sự chia theo tỷ lệ.

Nghĩa của proration

Danh từ

  1. Sự chia theo tỷ lệ.

Dạng từ của proration

Số nhiềuprorations

Câu hỏi thường gặp

proration nghĩa là gì?

proration (danh từ) nghĩa là Sự chia theo tỷ lệ.

proration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proration: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.ˌreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.