TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proselyter

giọng máy của trình duyệt

proselyter nghĩa là Xem proselyte.

Nghĩa của proselyter

Danh từ

  1. Xem proselyte

Dạng từ của proselyter

Số nhiềuproselyters

Câu hỏi thường gặp

proselyter nghĩa là gì?

proselyter (danh từ) nghĩa là Xem proselyte.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.