TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosenchyma

giọng máy của trình duyệt

prosenchyma nghĩa là Mô tế bào hình thoi.

Nghĩa của prosenchyma

Danh từ

  1. Thực vật học Mô tế bào hình thoi.

Dạng từ của prosenchyma

Số nhiềuprosenchymata

Câu hỏi thường gặp

prosenchyma nghĩa là gì?

prosenchyma (danh từ) nghĩa là Mô tế bào hình thoi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.