prosily
US/ˈproʊ.zi.li/
giọng máy của trình duyệt
prosily nghĩa là tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt.
Nghĩa của prosily
Phó từ
- Tầm thường, dung tục.
- Buồn tẻ, chán ngắt (bài nói).
Dạng từ của prosily
| So sánh hơn | more prosily |
| So sánh nhất | most prosily |
Câu hỏi thường gặp
prosily nghĩa là gì?
prosily (phó từ) nghĩa là tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt.
prosily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosily: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.zi.li/.