TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosily

US/ˈproʊ.zi.li/ giọng máy của trình duyệt

prosily nghĩa là tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt.

Nghĩa của prosily

Phó từ

  1. Tầm thường, dung tục.
  2. Buồn tẻ, chán ngắt (bài nói).

Dạng từ của prosily

So sánh hơnmore prosily
So sánh nhấtmost prosily

Câu hỏi thường gặp

prosily nghĩa là gì?

prosily (phó từ) nghĩa là tầm thường, dung tục, buồn tẻ, chán ngắt.

prosily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosily: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.zi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.