TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosimian

US/proʊ.ˈsɪ.mi.ən/ giọng máy của trình duyệt

prosimian nghĩa là bộ bán hầu.

Nghĩa của prosimian

Danh từ

  1. Động vật học Bộ bán hầu.

Dạng từ của prosimian

Số nhiềuprosimians

Câu hỏi thường gặp

prosimian nghĩa là gì?

prosimian (danh từ) nghĩa là bộ bán hầu.

prosimian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosimian: giọng Mỹ (US) /proʊ.ˈsɪ.mi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.