TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosody

UK/ˈpɹɒzədi/ US/ˈpɹɑzədi/ giọng máy của trình duyệt

prosody nghĩa là phép làm thơ.

Nghĩa của prosody

Danh từ

  1. Phép làm thơ.

Dạng từ của prosody

Số nhiềuprosodies

Họ từ của prosody

Câu hỏi thường gặp

prosody nghĩa là gì?

prosody (danh từ) nghĩa là phép làm thơ.

prosody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosody: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒzədi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑzədi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.