TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prospector

UK/pɹəˈspɛktə/ US/ˈpɹɑsˌpɛktɚ/ giọng máy của trình duyệt

prospector nghĩa là người điều tra, người thăm dò.

Nghĩa của prospector

Danh từ

  1. Người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...).

Dạng từ của prospector

Số nhiềuprospectors

Câu hỏi thường gặp

prospector nghĩa là gì?

prospector (danh từ) nghĩa là người điều tra, người thăm dò.

prospector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prospector: giọng Anh (UK) /pɹəˈspɛktə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑsˌpɛktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.