TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosthetically

US/prɑːs.ˈθɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

prosthetically nghĩa là Xem prosthetic.

Nghĩa của prosthetically

Phó từ

  1. Xem prosthetic

Câu hỏi thường gặp

prosthetically nghĩa là gì?

prosthetically (phó từ) nghĩa là Xem prosthetic.

prosthetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosthetically: giọng Mỹ (US) /prɑːs.ˈθɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.