protégée
UK/ˈpɹɒtəʒeɪ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpɹoʊtəʒeɪ/ giọng máy của trình duyệt
protégée nghĩa là người được bảo hộ, người được che chở.
Nghĩa của protégée
Danh từ
- Người được bảo hộ, người được che chở.
Dạng từ của protégée
| Số nhiều | protégées |
Câu hỏi thường gặp
protégée nghĩa là gì?
protégée (danh từ) nghĩa là người được bảo hộ, người được che chở.
protégée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protégée: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒtəʒeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊtəʒeɪ/.