proud
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹaʊ̯d/
US/ˈpɹaʊ̯d/
giọng máy của trình duyệt
proud nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, tự hào, hãnh diện.
Nghĩa của proud
Tính từ
- Thường + of Kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
- with proud looksvẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
- to be proud of one's rankkiêu ngạo về địa vị của mình
- Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.
- to be proud of the victorytự hào về chiến thắng
- the proudest day of my lifengày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
- Tự trọng.
- to be too proud to begquá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
- Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
- the troops ranged in proud arrayquân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
- proud Truongson rangedãy Trường-sơn hùng vĩ
- Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...).
- Hãng (ngựa...).
Phó từ
- Thông tục Trọng vọng, trọng đãi.
- you do me proudanh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá
Dạng từ của proud
| So sánh hơn | prouder |
| So sánh nhất | proudest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proud
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của proud
Cụm từ, thành ngữ với proud
- proud flesh — Thịt mọc lồi lên ở vết thương.
Câu ví dụ với proud
- He is proud of being a musician. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.
- You should be proud of me. Bạn nên tự hào về tôi.
- I'm so proud of my team. Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
- Tom and I are both very proud of you. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
- Tom must be so proud. Chắc hẳn là Tom đang tự hào lắm.
- I wanted my parents to be proud of me. Tôi muốn bố mẹ tôi hãnh diện về tôi.
- I am proud to be a part of this project. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
- Yanni is proud. Yanni thấy tự hào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
proud nghĩa là gì?
proud (tính từ, phó từ) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, tự hào, hãnh diện.
proud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proud: giọng Anh (UK) /ˈpɹaʊ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹaʊ̯d/.