TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protective

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈtɛk.tɪv/ US/pɹəˈtɛk.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

protective nghĩa là bảo vệ, bảo hộ.

Nghĩa của protective

Tính từ

  1. Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
    • protective barrage(quân sự) lưới lửa bảo vệ
  2. Bảo vệ (về kinh tế).
    • protective tariffhàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
  3. Phòng ngừa.
    • protective custodysự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)

Dạng từ của protective

So sánh hơnmore protective
So sánh nhấtmost protective
Số nhiềuprotectives

Họ từ của protective

Câu hỏi thường gặp

protective nghĩa là gì?

protective (tính từ) nghĩa là bảo vệ, bảo hộ.

protective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protective: giọng Anh (UK) /pɹəˈtɛk.tɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈtɛk.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.