Từ điển Anh – Việt
Nghe
giọng máy của trình duyệt
protectively nghĩa là bảo vệ, bảo hộ .
Nghĩa của protectively
Phó từ
Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
Bảo vệ ]].
Ngăn ngừa.
Học "protectively" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Dạng từ của protectively
So sánh hơn more protectively So sánh nhất most protectively
Câu hỏi thường gặp
protectively nghĩa là gì? protectively (phó từ) nghĩa là bảo vệ, bảo hộ.
← Từ trước protective Từ sau → protectiveness
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.