TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectorship

US/prə.ˈtɛk.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

protectorship nghĩa là chức vị bảo hộ.

Nghĩa của protectorship

Danh từ

  1. Chức vị bảo hộ.
  2. Chức vị quan bảo quốc.

Dạng từ của protectorship

Số nhiềuprotectorships

Câu hỏi thường gặp

protectorship nghĩa là gì?

protectorship (danh từ) nghĩa là chức vị bảo hộ.

protectorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectorship: giọng Mỹ (US) /prə.ˈtɛk.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.