TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protectress

UK/pɹəˈtɛktɹɪs/ giọng máy của trình duyệt

protectress nghĩa là Người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở.

Nghĩa của protectress

Danh từ

  1. Người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở.

Dạng từ của protectress

Số nhiềuprotectresses

Câu hỏi thường gặp

protectress nghĩa là gì?

protectress (danh từ) nghĩa là Người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở.

protectress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protectress: giọng Anh (UK) /pɹəˈtɛktɹɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.