TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proteoclastic

giọng máy của trình duyệt

proteoclastic nghĩa là phân hủy protein.

Nghĩa của proteoclastic

Tính từ

  1. Phân hủy protein.

Dạng từ của proteoclastic

So sánh hơnmore proteoclastic
So sánh nhấtmost proteoclastic

Câu hỏi thường gặp

proteoclastic nghĩa là gì?

proteoclastic (tính từ) nghĩa là phân hủy protein.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.