proteolitic
giọng máy của trình duyệt
proteolitic nghĩa là Xem proteolysis.
Nghĩa của proteolitic
Tính từ
- Xem proteolysis
Câu hỏi thường gặp
proteolitic nghĩa là gì?
proteolitic (tính từ) nghĩa là Xem proteolysis.
proteolitic nghĩa là Xem proteolysis.
proteolitic (tính từ) nghĩa là Xem proteolysis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.