TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protochlorophyll

giọng máy của trình duyệt

protochlorophyll nghĩa là tiền diệp lục tố.

Nghĩa của protochlorophyll

Danh từ

  1. Sinh vật học Tiền diệp lục tố.

Câu hỏi thường gặp

protochlorophyll nghĩa là gì?

protochlorophyll (danh từ) nghĩa là tiền diệp lục tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.