TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protolanguage

US/ˈproʊ.toʊ.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

protolanguage nghĩa là ngôn ngữ nguyên thủy.

Nghĩa của protolanguage

Danh từ

  1. Ngôn ngữ nguyên thủy.

Câu hỏi thường gặp

protolanguage nghĩa là gì?

protolanguage (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ nguyên thủy.

protolanguage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protolanguage: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.toʊ.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.