TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protoleucocyte

giọng máy của trình duyệt

protoleucocyte nghĩa là bạch cầu non, tiền bạch cầu.

Nghĩa của protoleucocyte

Danh từ

  1. Bạch cầu non; tiền bạch cầu.

Câu hỏi thường gặp

protoleucocyte nghĩa là gì?

protoleucocyte (danh từ) nghĩa là bạch cầu non, tiền bạch cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.