TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protomerite

giọng máy của trình duyệt

protomerite nghĩa là Phần trước chất nguyên sinh tủy.

Nghĩa của protomerite

Danh từ

  1. Phần trước chất nguyên sinh tủy.

Dạng từ của protomerite

Số nhiềuprotomerites

Câu hỏi thường gặp

protomerite nghĩa là gì?

protomerite (danh từ) nghĩa là Phần trước chất nguyên sinh tủy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.