protomerite nghĩa là Phần trước chất nguyên sinh tủy.
Nghĩa của protomerite
Danh từ
Phần trước chất nguyên sinh tủy.
Dạng từ của protomerite
Số nhiều
protomerites
Câu hỏi thường gặp
protomerite nghĩa là gì?
protomerite (danh từ) nghĩa là Phần trước chất nguyên sinh tủy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.