TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protophyte

UK/ˈpɹəʊtəfʌɪt/ US/ˈpɹoʊdəˌfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

protophyte nghĩa là thực vật nguyên sinh.

Nghĩa của protophyte

Danh từ

  1. Thực vật học Thực vật nguyên sinh.

Dạng từ của protophyte

Số nhiềuprotophytes

Câu hỏi thường gặp

protophyte nghĩa là gì?

protophyte (danh từ) nghĩa là thực vật nguyên sinh.

protophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protophyte: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊtəfʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊdəˌfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.