TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protractive

UK/pɹəˈtɹæktɪv/ US/pɹəˈtɹæktɪv/ giọng máy của trình duyệt

protractive nghĩa là Xem protract.

Nghĩa của protractive

Tính từ

  1. Xem protract

Dạng từ của protractive

So sánh hơnmore protractive
So sánh nhấtmost protractive

Câu hỏi thường gặp

protractive nghĩa là gì?

protractive (tính từ) nghĩa là Xem protract.

protractive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protractive: giọng Anh (UK) /pɹəˈtɹæktɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈtɹæktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.