provenance
UK/ˈpɹɒ.və.nəns/
US/ˈpɹɑ.və.nəns/
giọng máy của trình duyệt
provenance nghĩa là nguồn gốc, lai lịch.
Nghĩa của provenance
Danh từ
- Nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành.
Dạng từ của provenance
| Số nhiều | provenances |
| Ngôi thứ ba số ít | provenances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | provenancing |
| Quá khứ phân từ | provenanced |
| Quá khứ | provenanced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provenance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
provenance nghĩa là gì?
provenance (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, lai lịch.
provenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provenance: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒ.və.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑ.və.nəns/.