TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

provenance

UK/ˈpɹɒ.və.nəns/ US/ˈpɹɑ.və.nəns/ giọng máy của trình duyệt

provenance nghĩa là nguồn gốc, lai lịch.

Nghĩa của provenance

Danh từ

  1. Nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành.

Dạng từ của provenance

Số nhiềuprovenances
Ngôi thứ ba số ítprovenances
Hiện tại phân từ (-ing)provenancing
Quá khứ phân từprovenanced
Quá khứprovenanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provenance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

provenance nghĩa là gì?

provenance (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, lai lịch.

provenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provenance: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒ.və.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑ.və.nəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.