TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

providently

giọng máy của trình duyệt

providently nghĩa là Xem provident.

Nghĩa của providently

Phó từ

  1. Xem provident

Dạng từ của providently

So sánh hơnmore providently
So sánh nhấtmost providently

Câu hỏi thường gặp

providently nghĩa là gì?

providently (phó từ) nghĩa là Xem provident.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.