TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

providing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈvaɪdɪŋ/ US/pɹəˈvaɪdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

providing nghĩa là được dự phòng, được cung cấp, được chu cấp, với điều kiện là.

Nghĩa của providing

Tính từ

  1. Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng.
  2. Được cung cấp, được chu cấp.

Liên từ

  1. Với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that).

Dạng từ của providing

Số nhiềuprovidings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với providing

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với providing

  • provided school — Trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ.

Câu hỏi thường gặp

providing nghĩa là gì?

providing (tính từ, liên từ) nghĩa là được dự phòng, được cung cấp, được chu cấp, với điều kiện là.

providing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của providing: giọng Anh (UK) /pɹəˈvaɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvaɪdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.