providing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈvaɪdɪŋ/
US/pɹəˈvaɪdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
providing nghĩa là được dự phòng, được cung cấp, được chu cấp, với điều kiện là.
Nghĩa của providing
Tính từ
- Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng.
- Được cung cấp, được chu cấp.
Liên từ
- Với điều kiện là, miễn là ((cũng) provided that).
Dạng từ của providing
| Số nhiều | providings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với providing
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với providing
- provided school — Trường tiểu học công do chính quyền địa phương đài thọ.
Câu hỏi thường gặp
providing nghĩa là gì?
providing (tính từ, liên từ) nghĩa là được dự phòng, được cung cấp, được chu cấp, với điều kiện là.
providing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của providing: giọng Anh (UK) /pɹəˈvaɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvaɪdɪŋ/.