TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

provisor

UK/pɹəˈvaɪzə(ɹ)/ US/pɹəˈvaɪzə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

provisor nghĩa là Người cung cấp thiết bị.

Nghĩa của provisor

Danh từ

  1. Người cung cấp thiết bị.
  2. Tôn giáo Giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp.

Dạng từ của provisor

Số nhiềuprovisors

Câu hỏi thường gặp

provisor nghĩa là gì?

provisor (danh từ) nghĩa là Người cung cấp thiết bị.

provisor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provisor: giọng Anh (UK) /pɹəˈvaɪzə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈvaɪzə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.