proximad
giọng máy của trình duyệt
proximad nghĩa là hướng gần tâm.
Nghĩa của proximad
Tính từ
- Hướng gần tâm.
Dạng từ của proximad
| So sánh hơn | more proximad |
| So sánh nhất | most proximad |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proximad
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
proximad nghĩa là gì?
proximad (tính từ) nghĩa là hướng gần tâm.