prudential
UK/pɹuːˈdɛn.ʃəl/
US/pɹuˈdɛn.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
prudential nghĩa là thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan, do khôn ngoan.
Nghĩa của prudential
Tính từ
- Thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận.
- Khôn ngoan, do khôn ngoan.
- prudential policychính sách khôn ngoan
Danh từ
- Biện pháp khôn ngoan thận trọng.
- Sự cân nhắc thận trọng.
Dạng từ của prudential
| So sánh hơn | more prudential |
| So sánh nhất | most prudential |
| Số nhiều | prudentials |
Họ từ của prudential
Câu hỏi thường gặp
prudential nghĩa là gì?
prudential (tính từ, danh từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan, do khôn ngoan.
prudential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prudential: giọng Anh (UK) /pɹuːˈdɛn.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /pɹuˈdɛn.ʃəl/.