prudery
UK/ˈpɹuːdəɹi/
giọng máy của trình duyệt
prudery nghĩa là Tính làm bộ đoan trang kiểu cách.
Nghĩa của prudery
Danh từ
- Tính làm bộ đoan trang kiểu cách.
Dạng từ của prudery
| Số nhiều | pruderies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prudery nghĩa là gì?
prudery (danh từ) nghĩa là Tính làm bộ đoan trang kiểu cách.
prudery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prudery: giọng Anh (UK) /ˈpɹuːdəɹi/.