prudishness
US/ˈpruː.dɪʃ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
prudishness nghĩa là sự cả thẹn.
Nghĩa của prudishness
Danh từ
- Sự cả thẹn, sự làm bộ đoan trang kiểu cách.
Dạng từ của prudishness
| Số nhiều | prudishnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudishness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prudishness nghĩa là gì?
prudishness (danh từ) nghĩa là sự cả thẹn.
prudishness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prudishness: giọng Mỹ (US) /ˈpruː.dɪʃ.nəs/.