TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prudishness

US/ˈpruː.dɪʃ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

prudishness nghĩa là sự cả thẹn.

Nghĩa của prudishness

Danh từ

  1. Sự cả thẹn, sự làm bộ đoan trang kiểu cách.

Dạng từ của prudishness

Số nhiềuprudishnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prudishness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prudishness nghĩa là gì?

prudishness (danh từ) nghĩa là sự cả thẹn.

prudishness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prudishness: giọng Mỹ (US) /ˈpruː.dɪʃ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.