TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prussianism

US/ˈprə.ʃə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

prussianism nghĩa là chủ nghĩa phổ.

Nghĩa của prussianism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Phổ.

Dạng từ của prussianism

Số nhiềuPrussianisms

Câu hỏi thường gặp

prussianism nghĩa là gì?

prussianism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phổ.

prussianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prussianism: giọng Mỹ (US) /ˈprə.ʃə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.