TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prussianize

giọng máy của trình duyệt

prussianize nghĩa là phổ hóa.

Nghĩa của prussianize

Động từ

  1. Xem prussianise

Dạng từ của prussianize

Ngôi thứ ba số ítPrussianizes
Hiện tại phân từ (-ing)Prussianizing
Quá khứ phân từPrussianized
Quá khứPrussianized

Câu hỏi thường gặp

prussianize nghĩa là gì?

prussianize (động từ) nghĩa là phổ hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.