TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psalter

UK/ˈsɔːltə(ɹ)/ US/ˈsɔːltə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

psalter nghĩa là sách thánh ca, sách thánh thi.

Nghĩa của psalter

Danh từ

  1. Sách thánh ca, sách thánh thi.

Dạng từ của psalter

Số nhiềupsalters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psalter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

psalter nghĩa là gì?

psalter (danh từ) nghĩa là sách thánh ca, sách thánh thi.

psalter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psalter: giọng Anh (UK) /ˈsɔːltə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔːltə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.