TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breviary

UK/ˈbɹɛv.ɪ.əɹ.i/ US/ˈbɹɛv.i.ɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

breviary nghĩa là sách kinh.

Nghĩa của breviary

Danh từ

  1. Tôn giáo Sách kinh.

Dạng từ của breviary

Số nhiềubreviaries

Câu hỏi thường gặp

breviary nghĩa là gì?

breviary (danh từ) nghĩa là sách kinh.

breviary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breviary: giọng Anh (UK) /ˈbɹɛv.ɪ.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛv.i.ɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.