psaltery
UK/ˈsɒl.tə.ɹi/
US/ˈsɔl.tə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
psaltery nghĩa là đàn xante.
Nghĩa của psaltery
Danh từ
- Đàn xante (một loại đàn cổ).
Dạng từ của psaltery
| Số nhiều | psalteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psaltery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
psaltery nghĩa là gì?
psaltery (danh từ) nghĩa là đàn xante.
psaltery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psaltery: giọng Anh (UK) /ˈsɒl.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔl.tə.ɹi/.