TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psaltery

UK/ˈsɒl.tə.ɹi/ US/ˈsɔl.tə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

psaltery nghĩa là đàn xante.

Nghĩa của psaltery

Danh từ

  1. Đàn xante (một loại đàn cổ).

Dạng từ của psaltery

Số nhiềupsalteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psaltery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

psaltery nghĩa là gì?

psaltery (danh từ) nghĩa là đàn xante.

psaltery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psaltery: giọng Anh (UK) /ˈsɒl.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔl.tə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.