TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pseudomembrane

US giọng người thật

pseudomembrane nghĩa là màng giả.

Nghĩa của pseudomembrane

Danh từ

  1. Màng giả.

Dạng từ của pseudomembrane

Số nhiềupseudomembranes

Câu hỏi thường gặp

pseudomembrane nghĩa là gì?

pseudomembrane (danh từ) nghĩa là màng giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.