TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pseudomorphous

UK/ˌsuːdəˈmɔː(ɹ)fəs/ US/ˌsuːdəˈmɔː(ɹ)fəs/ giọng máy của trình duyệt

pseudomorphous nghĩa là giả hình.

Nghĩa của pseudomorphous

Tính từ

  1. Giả hình.

Câu hỏi thường gặp

pseudomorphous nghĩa là gì?

pseudomorphous (tính từ) nghĩa là giả hình.

pseudomorphous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pseudomorphous: giọng Anh (UK) /ˌsuːdəˈmɔː(ɹ)fəs/, giọng Mỹ (US) /ˌsuːdəˈmɔː(ɹ)fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.