psittacine
US/ˈsɪ.tə.ˌsɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
psittacine nghĩa là vẹt.
Nghĩa của psittacine
Tính từ
- Thuộc Vẹt; như vẹt.
Dạng từ của psittacine
| Số nhiều | psittacines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psittacine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
psittacine nghĩa là gì?
psittacine (tính từ) nghĩa là vẹt.
psittacine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psittacine: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.tə.ˌsɑɪn/.