psychically
UK/ˈsaɪ.kɪk.li/
giọng máy của trình duyệt
psychically nghĩa là siêu linh.
Nghĩa của psychically
Phó từ
- Xem psychic
Dạng từ của psychically
| So sánh hơn | more psychically |
| So sánh nhất | most psychically |
Câu hỏi thường gặp
psychically nghĩa là gì?
psychically (phó từ) nghĩa là siêu linh.
psychically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychically: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ.kɪk.li/.