TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychically

UK/ˈsaɪ.kɪk.li/ giọng máy của trình duyệt

psychically nghĩa là siêu linh.

Nghĩa của psychically

Phó từ

  1. Xem psychic

Dạng từ của psychically

So sánh hơnmore psychically
So sánh nhấtmost psychically

Câu hỏi thường gặp

psychically nghĩa là gì?

psychically (phó từ) nghĩa là siêu linh.

psychically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychically: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ.kɪk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.