TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychoanalytically

giọng máy của trình duyệt

psychoanalytically nghĩa là phân tâm học.

Nghĩa của psychoanalytically

Phó từ

  1. Thuộc Phân tâm học.

Dạng từ của psychoanalytically

So sánh hơnmore psychoanalytically
So sánh nhấtmost psychoanalytically

Câu hỏi thường gặp

psychoanalytically nghĩa là gì?

psychoanalytically (phó từ) nghĩa là phân tâm học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.