TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychometrics

giọng máy của trình duyệt

psychometrics nghĩa là tâm lý lượng học.

Nghĩa của psychometrics

Danh từ

  1. Tâm lý lượng học.

Câu hỏi thường gặp

psychometrics nghĩa là gì?

psychometrics (danh từ) nghĩa là tâm lý lượng học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.