TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychometry

US/sɑɪ.ˈkɑː.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

psychometry nghĩa là Khoa đo nghiệm tinh thần.

Nghĩa của psychometry

Danh từ

  1. Khoa đo nghiệm tinh thần.

Dạng từ của psychometry

Số nhiềupsychometries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psychometry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

psychometry nghĩa là gì?

psychometry (danh từ) nghĩa là Khoa đo nghiệm tinh thần.

psychometry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychometry: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈkɑː.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.