psychopathological
UK/saɪ.kəʊˌpæθ.əˈlɒd͡ʒ.ɪ.k(ə)l/
US/saɪ.koʊˌpæθ.əˈlɑːd͡ʒ.ɪ.k(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
psychopathological nghĩa là Xem psychopathology.
Nghĩa của psychopathological
Tính từ
- Xem psychopathology
Câu hỏi thường gặp
psychopathological nghĩa là gì?
psychopathological (tính từ) nghĩa là Xem psychopathology.
psychopathological phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychopathological: giọng Anh (UK) /saɪ.kəʊˌpæθ.əˈlɒd͡ʒ.ɪ.k(ə)l/, giọng Mỹ (US) /saɪ.koʊˌpæθ.əˈlɑːd͡ʒ.ɪ.k(ə)l/.